ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cảm thấy" 1件

ベトナム語 cảm thấy
button1
日本語 感じる
例文
cảm thấy đau
痛みを感じる
マイ単語

類語検索結果 "cảm thấy" 0件

フレーズ検索結果 "cảm thấy" 11件

cảm thấy đau
痛みを感じる
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
シャワーを浴びてさっぱりした。
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
私はむかむかする。
Cô ấy cảm thấy rất tủi thân.
彼女はとてもみじめに感じた。
Anh ấy cảm thấy bị trói buộc.
彼は縛られていると感じた。
Cô ấy cảm thấy bất lực.
彼女は無力に感じた。
Cô ấy cảm thấy bất an.
彼女は不安を感じている。
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |